Bảng giá Website

Danh sách TÍNH NĂNG

  • Thời hạn sử dụng
  • Băng thông & dung lượng
  • Tùy chỉnh giao diện
  • Thanh toán trực tuyến
  • Vchat
  • Đồng bộ Fanpage
  • Email Marketing
  • Kết nối shop Facebook
  • Mobile web (responsive)
  • Đa ngôn ngữ
  • Quản lý bình luận FB
  • Quảng cáo Facebook

Cơ bản3,000,000

  • 1 năm
  • Không giới hạn

Nâng cao5,500,000

  • 2 năm tặng 1 năm
  • Không giới hạn

Chuyên nghiệp9,900,000

  • 4 năm tặng 3 năm
  • Không giới hạn
  • Việt - Anh

Bảng giá QUẢN LÝ Website /theo tháng

Cơ bản500,000

  • 100 Sản phẩm
  • 5 Slide
  • Theo dõi tình trạng website
  • Quản lý bình luận
  • Quản lý liên hệ
  • Quản lý đơn hàng
  • Hỗ trợ Online

Nâng cao1,800,000

  • 500 Sản phẩm
  • 10 Slide
  • Theo dõi tình trạng website
  • Quản lý bình luận
  • Quản lý liên hệ
  • Quản lý đơn hàng
  • Hỗ trợ Online

Chuyên nghiệp2,500,000

  • 1000 Sản phẩm
  • 15 Slide
  • Theo dõi tình trạng website
  • Quản lý bình luận
  • Quản lý liên hệ
  • Quản lý đơn hàng
  • Hỗ trợ Online
*Sản phẩm nhập liệu cơ bản : Tên + Giá + Ảnh + 1 Trang chi tiết nội dung sản phẩm.

Bảng giá Tên miền

TÊN MIỀN VIỆT NAM PHÍ KHỞI TẠO (VNĐ) PHÍ DUY TRÌ HÀNG NĂM (VNĐ)
.vn350.000480.000
.com.vn | .net.vn | .biz.vn350.000350.000
.org.vn | .gov.vn | .edu.vn | .pro.vn | .info.vn | .int.vn | .ac.vn | .health.vn200.000200.000
.name.vn30.00030.000
Tên miền địa giới hành chính200.000200.000
TÊN MIỀN QUỐC TẾ PHÍ KHỞI TẠO (VNĐ) PHÍ DUY TRÌ HÀNG NĂM (VNĐ)
.com | .netMiễn phí275.000
.org | .info | .linkMiễn phí285.000
.us | .biz | .pwMiễn phí275.000
.co.uk | .eu | .nameMiễn phí290.000
.mobi | .ninja | .in | .com.co | .net.co | .nom.co | .caMiễn phí499.000
.bz | .ws | .tvMiễn phí735.000
.coMiễn phí800.000
.meMiễn phí710.000
.ceoMiễn phí2.666.000
.xxx | .jpMiễn phí2.666.000